Tủ dung cụ đồ nghề 320pcs TOPTUL GT-32017
Model: GT-32017
Thương hiệu và xuất xứ: TOPTUL - TAIWAN
Nhập khẩu và phân phối: www.thietbivietmy.com
Tủ dung cụ đồ nghề 320pcs TOPTUL GT-32017
Thông số kỹ thuật:
Tủ đựng dung cụ TCAM0701
Ngăn 1 bao gồm:
Bộ cờ lê vòng miệng 16 chi tiết GTA1638
- Cờ lê vòng miệng AAEX0606~2424
AAEX0606 - 6,AAEX0707 - 7,AAEX0808 - 8,AAEX0909 - 9,AAEX1010 - 10,AAEX1111 - 11,AAEX1212 - 12,AAEX1313 - 13,AAEX1414 - 14,AAEX1515 - 15,AAEX1616 - 16,AAEX1717 - 17,AAEX1818 - 18,AAEX1919 - 19,AAEX2222 - 22,AAEX2424 - 24 mm
Bộ cờ lê tự động 15 chi tiết GTA1541
- Cờ lê vòng miệng từ động có điều chỉnh đảo chiều ABAF0808~1919
ABAF0808 - 8,ABAF0909 - 9,ABAF1010 - 10,ABAF1111 - 11,ABAF1212 - 12,ABAF1313 - 13,ABAF1414 - 14,ABAF1515 - 15,ABAF1616 - 16,ABAF1717 - 17,ABAF1818 - 18,ABAF1919 - 19 mm
Đầu nối cần xiết lực CANA0810~1619
CANA0810 - 1/4" Dr. x 10 mm,CANA1213 - 3/8" Dr. x 13 mm,CANA1619 - 1/2" Dr. x 19 mm
Bộ cờ lê vòng miệng GTA1804
- Cờ lê 2 đầu miệng AAEJ0607~2224
AAEJ0607 - 6x7,AAEJ0809 - 8x9,AAEJ1011 - 10x11,AAEJ1213 - 12x13,AAEJ1415 - 14x15,AAEJ1617 - 16x17,AAEJ1819 - 18x19,AAEJ2022 - 20x22,AAEJ2224 - 22x24 mm
- Bộ lục giác 9 món ngắn TOPTUL GAAL0910 - 1.5, 2, 2.5, 3, 4, 5, 6, 8, 10 mm
Bộ cờ lê 2 đầu vòng GTA0801
- Cờ lê 2 đầu vòng 75° AAEI0607~2022
AAEI0607 - 6x7,AAEI0809 - 8x9,AAEI1011 - 10x11,AAEI1213 - 12x13,AAEI1415 - 14x15,AAEI1617 - 16x17,AAEI1819 - 18x19,AAEI2022 - 20x22mm
Ngăn 2 bao gồm:
Bộ mũi vít 1/2" 24 chi tiết GTA2414
- Vít lục giác 1/2" BCDA1604~1612
BCDA1604 - 4,BCDA1605 - 5,BCDA1606 - 6,BCDA1607 - 7,BCDA1608 - 8,BCDA1610 - 10,BCDA1612 - 12 mm
- Vít bông 1/2" BCHA1605~1616
BCHA1605 - M5,BCHA1606 - M6,BCHA1608 - M8,BCHA1610 - M10,BCHA1612 - M12,BCHA1614 - M14,BCHA1616 - M16
- Vít sao 1/2" BCFA1620~1670
BCFA1620 - T20,BCFA1625 - T25,BCFA1627 - T27,BCFA1630 - T30,BCFA1640 - T40,BCFA1645 - T45,BCFA1650 - T50,BCFA1655 - T55,BCFA1660 - T60,BCFA1670 - T70
Bộ tuýp lục giác và vít vặn 72 chi tiết GTB7202
- Lục giác 1/4" BAEA0804~0814
BAEA0804 - 4,BAEA084E - 4.5,BAEA0805 - 5,BAEA085E - 5.5,BAEA0806 - 6,BAEA0807 - 7,BAEA0808 - 8,BAEA0809 - 9,BAEA0810 - 10,BAEA0811 - 11,BAEA0812 - 12,BAEA0813 - 13,BAEA0814 - 14 mm
- Tuýp lục giác dài 1/4" BAEE0804~0814
BAEE0804 - 4,BAEE084E - 4.5,BAEE0805 - 5,BAEE085E - 5.5,BAEE0806 - 6,BAEE0807 - 7,BAEE0808 - 8,BAEE0809 - 9,BAEE0810 - 10,BAEE0811 - 11,BAEE0812 - 12,BAEE0813 - 13,BAEE0814 - 14 mm
- Đầu vít bake 1/4" BCAA08P0~08P4
BCAA08P0 - PH0,BCAA08P1 - PH1,BCAA08P2 - PH2,BCAA08P3 - PH3,BCAA08P4 - PH4
- Vít bake khía 1/4" BCBA08P0~08P3
BCBA08P0 - PZ0,BCBA08P1 - PZ1,BCBA08P2 - PZ2,BCBA08P3 - PZ3
- Đầu vít dẹt 1/4" BCCA0803~0808
BCCA0803 - 3,BCCA0803 - 4,BCCA084E - 4.5,BCCA085E - 5.5,BCCA086E - 6.5,BCCA0808 - 8 mm
- Vít lục giác 1/4" BCDA082E~0808
BCDA082E - 2.5,BCDA0803 - 3,BCDA0804 - 4,BCDA0805 - 5,BCDA0806 - 6,BCDA0807 - 7,BCDA0808 - 8 mm
- Vít đầu sao 1/4" BCFA0808~0840
BCFA0808 - T8,BCFA0810 - T10,BCFA0815 - T15,BCFA0820 - T20,BCFA0825 - T25,BCFA0827 - T27,BCFA0830 - T30,BCFA0840 - T40
- Cây nối 1/4" CAAA0802 - 2" & CAAA0804 - 4" (L)
- Cây nối lò xo 1/4" CASA0806 - 6" (L)
- Đầu lắt léo 1/4" CAHA0840
- Tay vặn 1/4" CAIA0815
- Cần trượt 1/4" CTCK0811
- Tay vặn tự động 1/4" CJBM0815
- Bộ lục giác 9 chi tiết GAAL0917
1.5, 2, 2.5, 3, 4, 5, 6, 8, 10 mm
Bộ tuýp 1/2" 25 chi tiết GTB2504
- Tuýp mở bu lông 1/2" BAEA1608~1632
BAEA1608 - 8, BAEA1609 - 9, BAEA1610 - 10, BAEA1611 - 11, BAEA1612 - 12, BAEA1613 - 13, BAEA1614 - 14, BAEA1615 - 15, BAEA1616 - 16, BAEA1617 - 17, BAEA1619 - 19, BAEA1621 - 21, BAEA1622 - 22, BAEA1623 - 23, BAEA1624 - 24, BAEA1627 - 27, BAEA1630 - 30, BAEA1632 - 32 mm
- Cây nối dài 1/2" CAAA1605 - 5" & CAAA1610 - 10" (L)
- Cần trượt 1/2" CTCA1625
- Đầu lắt léo 1/2" CAHA1678
- Cần xiết lắt léo 1/2" CFAC1615 - 15" (L)
- Cần siết tự động 1/2" CJBM1627
Ngăn 3 bao gồm:
Bộ vít đóng 22 chi tiết GTA2234
- Vít đóng 1/2" (L=145mm) FIAA1615
- Đầu chuyển lục giác vuông FTAB1610
1/2" Dr. x 5/16" (H) (L=38mm)
- Mũi vít bake ngắn 5/16"
FSBC1002 - PH2 & FSBC1003 - PH3 (L=36 mm)
- Mũi vít dẹt ngắn 5/16" FSAC1008~1010
FSAC1008 - 1.2x8 & FSAC1010 - 1.6x10 mm (L=36mm)
- Mũi vít bake dài 5/16" FSBD1002~1003
FSBD1002 - PH2 & FSBD1003 - PH3 (L=80mm)
- Mũi vít dẹt dài 5/16" FSAD1008~1010
FSAD1008 - 1.2x8 & FSAD1010 - 1.6x10 mm (L=80mm)
- Tuýp cảo bu lông ty ren 1/2" BAAM1606~1612
BAAM1606 - 6,BAAM1608 - 8,BAAM1610 - 10,BAAM1612 - 12 mm
- Cây trẻ DAAX1A12~1A22
DAAX1A12~1A22 - 9~12,DAAX1A16 - 12~16,DAAX1A22 - 16~22 mm
- Mũi khoan lấy ốc gãy JGAW0502
7/64", 9/64", 5/32", 1/4", 19/64"
Bộ dụng cụ tổng hợp 40 chi tiết GTB4006
- Cờ lê sao đầu vòng AAEE0608~2024
AAEE0608 - E6xE8,AAEE0711 - E7xE11,AAEE1012 - E10xE12,AAEE1418 - E14xE18,AAEE1622 - E16xE22,AAEE2024 - E20xE24
- Tuýp sao 1/4" BAED0804~0810
BAED0804 - E4,BAED0805 - E5,BAED0806 - E6,BAED0807 - E7,BAED0808 - E8,BAED0810 - E10
- Vít sao lỗ 1/4" BCLA0808~0840
BCLA0808 - T8,BCLA0810 - T10,BCLA0815 - T15,BCLA0820 - T20,BCLA0825 - T25,BCLA0827 - T27,BCLA0830 - T30,BCLA0840 - T40
- Tuýp sao 1/2" BAED1612~1624
BAED1612 - E12,BAED1614 - E14,BAED1616 - E16,BAED1618 - E18,BAED1620 - E20,BAED1622 - E22,BAED1624 - E24
- Vít sao lỗ 1/2" BCLA1645~1660
BCLA1645 - T45,BCLA1650 - T50,BCLA1655 - T55,BCLA1660 - T60
- Bộ lục giác 9 món GAAL0915
T10, T15, T20, T25, T27, T30, T40, T45, T50
Bộ tuýp và cần xiết 3/8" 35 chi tiết GTB3503
- Lục giác 3/8" BAEA1206~1224
BAEA1206 - 6,BAEA1207 - 7,BAEA1208 - 8,BAEA1209 - 9,BAEA1210 - 10,BAEA1211 - 11,BAEA1212 - 12,BAEA1213 - 13,BAEA1214 - 14,BAEA1215 - 15,BAEA1216 - 16,BAEA1217 - 17,BAEA1218 - 18,BAEA1219 - 19,BAEA1220 - 20,BAEA1221 - 21,BAEA1222 - 22,BAEA1224 - 24 mm
- Tuýp lục giác dài 3/8" BAEE1208~1219
BAEE1208 - 8,BAEE1210 - 10,BAEE1211 - 11,BAEE1212 - 12,BAEE1213 - 13,BAEE1214 - 14,BAEE1217 - 17,BAEE1219 - 19 mm
- Tuýp mở bugi 3/8" BAAT1216~1221
BAAT1216 - 16 & BAAT1221 - 21 mm
- Cây nối 3/8" CAAA1203~1206
CAAA1203 - 3" & CAAA1206 - 6" (L)
- Cần trượt 3/8" CTCA1220
- Đầu chuyển 1/2"(F) x 3/8"(M) CAEA1612
- Đầu lắt léo 3/8" CAHA1254
- Cần lắt léo 3/8" CFAC1210 - 10" (L)
- Tay vặn tự động 3/8" CJBM1220
Ngăn 4 bao gồm:
Bộ kìm 3 chi tiết GTA0315
- Mỏ lết răng AMAA3325 10" (L)
- Kìm bấm chết DAAQ1A10 10" (L)
- Kìm mỏ quạ DDBA2210 10" (L)
Bộ kìm 4 chi tiết GTA0416
- Kìm đa năng DEBC2207 7"
- Kìm cắt DBBB2207 7"
- Kìm mũi dài DFBB2208 8"
- Kìm mũi dài cong DFBA2208 8"
Bộ kìm mở phe 4 chi tiết GTA0417
- Kìm phe ngoài mũi cong DCAA1207 7"
- Kìm phe ngoài mũi thẳng DCAB1207 7"
- Kìm phe trong mũi cong DCAC1207 7"
- Kìm phe trong mũi thẳng DCAD1207 7"
Bộ tua vít 8 chi tiết GTA0823
- Tua vít dẹt ngắn FABB6E03 - 6.5x25
- Tua vít dẹt FAAB0410~6E15
FAAB0410 - 4x100,FAAB5E10 - 5.5x100,FAAB6E10 - 6.5x150
- Tua vít bake ngắn FBBB0203 - PH2x25
- Tua vít bake FBAB0108~0315
FBAB0108 - PH1x80,FBAB0210 - PH2x100,FBAB0315 - PH3x150
Ngăn 5 bao gồm:
- Bộ búa đục 7 chi tiết GTA0724
- Bộ đục 5 chi tiết GAAV0501
. Đục tròn: 4x10x150 mm
. Mũi đục dẹt: 5x10x130 mm
. Đục dẹt: 12x10x130 mm
. Đục dài đầu tròn: 3x10x120 mm
. Đục trung tâm: #2x10x120 mm
- Búa 300g HAAA0330
- Búa cao su 1lb HAAB1038
Bộ cưa đục tâm và mỏ lết Toptul GTB0808
- Cưa SAAA3013
- Mỏ lết AMAB2920 - 8" (L)
- Bộ đục tâm GAAV0601
2x8.0x115, 3x8.0x125, 4x9.5x150, 5x9.5x165, 6x12.7x180, 8x12.7x180 mm
Bộ dụng cụ đo cắt 11 chi tiết Toptul GTB1107
- Thước đo khe hở 4~48 (SAE) ICAC0022
- Thước đo khe hở 0.25~6 (METRIC) ICAB0024
- Thước đo khe hở 20 Sizes ICAA0020
- Thước dây 5m IAAC1905M
- Thước đo khe hở IACA0150
- Thước lá 30cm IABA0300
- Thước đo khe hở IBAA0150
- Đục tâm HBAF0135
- Thước đo khe hở IDAA0212
- Kéo SBAA0414
- Dao cắt SCAA2017