Tủ đồ nghề 8 ngăn 322 chi tiết Toptul GE-32203
Model: GE-32203
Thương hiệu - xuất xứ: Toptul - Đài Loan
Nhập khẩu và phân phối: www.thietbivietmy.com
Tủ đồ nghề 8 ngăn 322 chi tiết Toptul GE-32203
Thông số kỹ thuật:
- Tủ chứa dung cụ TCBL0803
- Với 8 ngăn 322 chi tiết bao gồm:
- Ngăn 1 với khay cờ lê GED2813
Bộ cờ lê vòng miệng 18pcs
AAEX0606 - 6,AAEX0707 - 7,AAEX0808 - 8,AAEX0909 - 9,AAEX1010 - 10,AAEX1111 - 11,AAEX1212 - 12,AAEX1313 - 13,AAEX1414 - 14,AAEX1515 - 15,AAEX1616 - 16,AAEX1717 - 17,AAEX1818 - 18,AAEX1919 - 19,AAEX2121 - 21,AAEX2222 - 22,AAEX2424 - 24,AAEX2727 - 27 mm
Bộ cờ lê 2 đầu vòng 10 chi tiết
AAEI0607 - 6x7,AAEI0809 - 8x9,AAEI1011 - 10x11,AAEI1213 - 12x13,AAEI1415 - 14x15,AAEI1617 - 16x17,AAEI1819 - 18x19,AAEI2022 - 20x22,AAEI2123 - 21x23,AAEI2427 - 24x27 mm
- Ngăn 2 với khay chứa các dụng cụ
Khay GEA1001 có
Cờ lê vòng miệng ABAF0808 - 8,ABAF0909 - 9,ABAF1010 - 10,ABAF1111 - 11,ABAF1212 - 12,ABAF1313 - 13,ABAF1414 - 14,ABAF1515 - 15,ABAF1616 - 16,ABAF1717 - 17,ABAF1818 - 18,ABAF1919 - 19 mm.
Đầu nối cần xiết lực CANA0810 - 1/4" Dr. x 10mm,CANA1213 - 3/8" Dr. x 13mm,CANA1619 - 1/2" Dr. x 19mm
Khay GEA1102 có
Cờ lê 2 đầu miệng AAEJ0607 - 6x7,AAEJ0809 - 8x9,AAEJ1011 - 10x11,AAEJ1213 - 12x13,AAEJ1415 - 14x15,AAEJ1617 - 16x17,AAEJ1819 - 18x19,AAEJ2022 - 20x22,AAEJ2123 - 21x23,AAEJ2427 - 24x27,AAEJ3032 - 30x32 mm
Khay GEA0703 có
Bộ đầu tuýp size: 6x7, 8x9, 10x11, 12x13, 14x15, 16x17, 18x19 mm
- Ngăn 3 với
Khay GEA5004
Tuýp lục giác 6 cạnh đầu 1/4"
BAEA0804 - 4,BAEA084E - 4.5,BAEA0805 - 5,BAEA085E - 5.5,BAEA0806 - 6,BAEA0807 - 7,BAEA0808 - 8,BAEA0809 - 9,BAEA0810 - 10,BAEA0811 - 11,BAEA0812 - 12,BAEA0813 - 13,BAEA0814 - 14 mm
Tuýp dài lục giác 6 cạnh đầu 1/4"
BAEE0806 - 6,BAEE0807 - 7,BAEE0808 - 8,BAEE0809 - 9,BAEE0810 - 10,BAEE0811 - 11,BAEE0812 - 12,BAEE0813 - 13 mm
Tuýp đầu lục giác đầu 1/4"
BCDA0803 - 3,BCDA0804 - 4,BCDA0805 - 5,BCDA0806 - 6,BCDA0808 - 8 mm
Tuýp đầu vít dẹp đầu 1/4"
BCCA0803 - 3,BCCA085E - 5.5,BCCA0808 - 8 mm
Tuýp đầu vít bake Phillips đầu 1/4"
BCAA08P0 - PH0,BCAA08P1 - PH1,BCAA08P2 - PH2
Tuýp đầu vít Pozi đầu 1/4"
BCBA08P0 - PZ0,BCBA08P1 - PZ1,BCBA08P2 - PZ2
Tay vặn tua vít đầu 1/4" CAIP0816
Tay vặn chữ T trượt đầu 1/4" CTCK0811
Khớp nối lắc léo đầu 1/4" CAHA0840
Thanh nối dài đầu 1/4" CAAA0802 - 2" & CAAA0806 - 6"
Cần siết tự động đảo chiều 72 răng đầu 1/4", có nút nhả nhanh CJBM0815
Bộ lục giác bi dài GSN-09EB - 1.5, 2, 2.5, 3, 4, 5, 6, 8, 10 mm
Khay GEC3901
Tuýp lục giác 6 cạnh đầu 1/2"
BAEA1610 - 10,BAEA1611 - 11,BAEA1612 - 12,BAEA1613 - 13,BAEA1614 - 14,BAEA1615 - 15,BAEA1616 - 16,BAEA1617 - 17,BAEA1618 - 18,BAEA1619 - 19,BAEA1620 - 20,BAEA1621 - 21,BAEA1622 - 22,BAEA1623 - 23,BAEA1624 - 24,BAEA1625 - 25,BAEA1626 - 26,BAEA1627 - 27,BAEA1628 - 28,BAEA1629 - 29,BAEA1630 - 30,BAEA1632 - 32 mm
Tuýp dài lục giác 6 cạnh đầu 1/2" BAEE1610 - 10,BAEE1612 - 12,BAEE1613 - 13,BAEE1614 - 14,BAEE1616 - 16,BAEE1617 - 17,BAEE1619 - 19,BAEE1621 - 21,BAEE1622 - 22,BAEE1624 - 24 mm
Tuýp mở bugi đầu 1/2" BAAR1616 - 16 & BAAR1621 - 21 mm
Tay vặn chữ T trượt đầu 1/2" CTCK1630
Khớp nối lắc léo đầu 1/2" CAHA1678
Thanh nối dài đầu 1/2" CAAA1605 - 5" & CAAA1610 - 10"
Cần siết tự động đảo chiều 36 răng đầu 1/2", có nút nhả nhanh CJBG1627
- Ngăn 4 với
Khay GEC6102
- Cờ Lê Sao 2 Đầu Vòng AAEE0608 - E6xE8,AAEE1012 - E10xE12,AAEE1418 - E14xE18,AAEE2024 - E20xE24
- Tua Vít Đầu Sao Cán Dài FIB0605 - T6 & FIB0607 - T7
- Tua Vít Sao FFAB0808 - T8,FFAB0908 - T9,FFAB1008 - T10,FFAB1508 - T15,FFAB2010 - T20,FFAB2510 - T25,FFAB2710 - T27,FFAB3013 - T30,FFAB4015 - T40
- Tuýp Sao 1/4" BAED0804 - E4,BAED0805 - E5,BAED0806 - E6,BAED0807 - E7,BAED0808 - E8
- Tuýp Sao 3/8" BAED1210 - E10,BAED1211 - E11,BAED1212 - E12,BAED1214 - E14
- Tuýp Sao 1/2" BAED1616 - E16,BAED1618 - E18,BAED1620 - E20,BAED1624 - E24
- Đầu Vít Sao 1/4" BCFA081012 - T10,BCFA081512 - T15,BCFA082012 - T20,BCFA082512 - T25,BCFA082712 - T27,BCFA083012 - T30
- Vít đầu sao 3/8" BCFA1240 - T40 & BCFA1245 - T45
- Đầu Vít Sao 1/2" BCFA1650 - T50,BCFA1655 - T55,BCFA1660 - T60
- Bộ Lục Giác Sao 9 Món Ngắn GAAL0913 - T10, T15, T20, T25, T27, T30, T40, T45, T50
- Mũi Vít Đầu Sao 1/4" FSEA0806 - T6,FSEA0807 - T7,FSEA0808 - T8,FSEA0809 - T9
- Mũi Vít Sao Lỗ 1/4" FSGA0810 - T10,FSGA0815 - T15,FSGA0820 - T20,FSGA0825 - T25,FSGA0827 - T27,FSGA0830 - T30,FSGA0840 - T40
- Đầu Chuyển Lục Giác Vuông FTAB0808 & FTAB1208
Khay GEA3005
Bộ khẩu 6 cạnh đầu vuông 3/8" loại Flank
BAEA1208 - 8,BAEA1209 - 9,BAEA1210 - 10,BAEA1211 - 11, BAEA1212 - 12,BAEA1213 - 13,BAEA1214 - 14,BAEA1215 - 15,BAEA1216 - 16, BAEA1217 - 17,BAEA1218 - 18, BAEA1219 - 19,BAEA1220 - 20,BAEA1221 - 21,BAEA1222 - 22,BAEA1224 - 24 mm
Bộ khẩu sâu 6 cạnh đầu vuông 3/8" loại Flank
BAEE1208 - 8,BAEE1210 - 10,BAEE1212 - 12,BAEE1213 - 13,BAEE1214 - 14,BAEE1217 - 17,BAEE1219 - 19 mm
Bộ thanh nối đầu vuông 3/8"
CAAA1203 - 3",CAAA1206 - 6",CAAA1210 - 10"
CTCK1220 – Cần chữ T trượt đầu vuông 3/8"
CAHA1254 – Khớp nối vạn năng đầu vuông 3/8"
CJBG1220 – Cần siết tự động đảo chiều 36 răng đầu vuông 3/8", có nút nhả nhanh
CJHM1228 – Cần siết tự động đảo chiều linh hoạt 72 răng đầu vuông 3/8", có nút nhả nhanh
- Ngăn 5 với
Khay GEB2501
Tuýp lục giác 1/2" BCDA1604 - 4,BCDA1605 - 5,BCDA1606 - 6,BCDA1607 - 7,BCDA1608 - 8,BCDA1610 - 10,BCDA1612 - 12,BCDA1614 - 14,BCDA1617 - 17,BCDA1619 - 19 mm (55mml)
Tuýp mũi sao 1/2" BCFA1620 - T20,BCFA1625 - T25,BCFA1627 - T27,BCFA1630 - T30,BCFA1640 - T40,BCFA1645 - T45 (55mml)
Vít sao 1/2" BCXA1650 - T50,BCXA1655 - T55,BCXA1660 - T60 (80mml)
Vít sao dài 1/2" BCUA1670 T70 (140mml)
Vít dài bông 1/2" BCJA1606 - M6,BCJA1608 - M8,BCJA1610 - M10,BCJA1612 - M12 (100mml)
Khay GEB2902
Tuýp lục giác đen 1/2" 24 chi tiết
KABA1608 - 8,KABA1609 - 9,KABA1610 - 10,KABA1611 - 11,KABA1612 - 12,KABA1613 - 13,KABA1614 - 14,KABA1615 - 15,KABA1616 - 16,KABA1617 - 17,KABA1618 - 18,KABA1619 - 19,KABA1620 - 20,KABA1621 - 21,KABA1622 - 22,KABA1623 - 23,KABA1624 - 24,KABA1625 - 25,KABA1626 - 26,KABA1627 - 27,KABA1628 - 28,KABA1629 - 29,KABA1630 - 30,KABA1632 - 32 mm
Đầu tuýp 1/2" có lớp nhựa bảo vệ KABP1617 - 17,KABP1619 - 19,KABP1621 - 21 mm
Cần nối 1/2" KACE1605 - 5" (L)
Đầu chuyển 1/2" KACN160B
- Ngăn 6 với
Khay GEA0306
Kềm Bấm Chết 10" DAAQ1A10
Kìm Mỏ Quạ 10" DDBA2210
Kìm Cắt 6" DEBB2206
Khay GEA0407
Kềm Cắt 7" DEBC2207
Kìm Tổng Hợp 7" DBBB2207
Kìm Mỏ Nhọn 8" DFBB2208
Kìm Mỏ Nhọn cong 8" DFBA2208
Khay GEA0408
Kìm Mở Phe Mỏ Nhọn Cong 90° (Vòng Ngoài) Toptul DCAA1207
Kềm Mở Phe (Vòng Ngoài) TOPTUL DCAB1207
Kìm Mở Phe Mỏ Nhọn Cong 90° (Vòng Trong) TOPTUL DCAC1207
Kềm Mở Phe (Vòng Trong) TOPTUL DCAD1207
- Ngăn 7 với
Khay GEA0909
Tua vít dẹt ngắn chống trượt FABB6E03 - 6.5x25
Tua vít dẹt dài chống trượt - FAAB0308 - 3x75,FAAB0410 - 4x100,FAAB5E10 - 5.5x100,FAAB6E15 - 6.5x150
Tua vít bake ngắn chống trượt FBBB0203 - PH2x25
Tua vít bake dài chống trượt - FBAB0108 - PH1x80 & FBAB0210 - PH2x100
Tua vít bake FBHB0315 - PH3x150
Khay GEA0410
Tay vặn kiểu T CTJA0823 - 8,CTJA1023 - 10,CTJA1223 - 12,CTJA1323 - 13 mm
Khay GEA0811
Búa HAAA0532: 500g
Đột vạch dấu HBAA0313 - 3x130,HBAA0415 - 4x150,HBAA0516 - 5x160,HBAA0618 - 6x180 mm
Đột dấu HBAB0414 4x140 mm
Đục bầng HCAB1918 - 19x180 &HCAB2522 - 25x220 mm