Tủ đồ nghề 8 ngăn 448 chi tiết TOPTUL GE-44803 Model: GE-44803 Thương hiệu - xuất xứ: TOPTUL - Đài Loan Nhập khẩu và phân phối: www.thietbioto.vn Chi tiết sản phẩm: Tủ dụng cụ TCBL0803 Với 8 ngăn dụng cụ 448 chi tiết Ngăn dụng cụ thứ nhất GEDB431 Tuýp lục giác dài 1/4" 13pcs BAEE0804~0814 BAEE0804 - 4, BAEE084E - 4.5, BAEE0805 - 5, BAEE085E - 5.5, BAEE0806 - 6, BAEE0807 - 7, BAEE0808 - 8, BAEE0809 - 9, BAEE0810 - 10, BAEE0811 - 11, BAEE0812 - 12, BAEE0813 - 13, Bộ tuýp sao 1/4" mở bulong 5pcs BAED0804 - E4,BAED0805 - E5,BAED0806 - E6,BAED0807 - E7,BAED0808 - E8, BAED0810 - E8 Tuýp sao dài 1/4" . Size: BAEH0804 - E4,BAEH0805 - E5,BAEH0806 - E6,BAEH0807 - E7,BAEH0808 - E8,BAEH0810 - E10 Mũi vít lục giác 1/4" . Size:BCDA0803 - 3,BCDA0804 - 4,BCDA0805 - 5,BCDA0806 - 6,BCDA0807 - 7,BCDA0808 - 8,BCDA0810 - 10 mm Đầu tuýp sao 1/4" . Size: BCNA0810 - T10,BCNA0815 - T15,BCNA0820 - T20,BCNA0825 - T25,BCNA0827 - T27,BCNA0830 - T30,BCNA0840 - T40 Đầu tuýp sao 1/4" . Size: BCFA0808 - T8,BCFA0810 - T10,BCFA0815 - T15,BCFA0820 - T20,BCFA0825 - T25,BCFA0827 - T27,BCFA0830 - T30,BCFA0840 - T40 Vít sao lỗ 1/4" BCLA0808~0840 . Size: BCLA0808 - T8,BCLA0810 - T10,BCLA0815 - T15,BCLA0820 - T20,BCLA0825 - T25,BCLA0827 - T27,BCLA0830 - T30,BCLA0840 - T40 Đầu tuýp từ tính 1/4" CAEE0820 Cây nối 1/4" CAAA0802~0806 . Size: 2", 4", 6" (L) Đầu lắt léo 1/4" CAHD0834 Tay vặn tự động 1/4" CJHM0814 Tay vặn tự động 1/4" CJBM0815 Tay vặn tự động 1/4" CJTV0818 Tay vặn 1/4" CAUB0826 Bộ lục giác GAAL0917 . Size: 1.5, 2, 2.5, 3, 4, 5, 6, 8, 10 mm Bộ lục giác đầu sao GAAL0924 . Size: T10, T15, T20, T25, T27, T30, T40, T45, T50 Tua vít bake FBAB0006~0315 . Size: FBAB0006 - PH0x60,FBAB0108 - PH1x80,FBAB0210 - PH2x100,FBAB0315 - PH3x150 Tua vít dẹt FAAB0308~0818 . Size: FAAB0308 - 3.0x75,FAAB3E10 - 3.5x100,FAAB0410 - 4.0x100,FAAB5E10 - 5.5x100,FAAB6E15 - 6.5x150,FAAB0808 - 8.0x175 Cây nạy 8" JCBA0608 Bộ tua vít 19 trong 1 GAAR1002 Bao gồm: - Tay vặn 7/16" - Cần nối 1/4" x 5/16" - 115 mm (L) - Đầu mũi vít 2 đầu bake và dẹt 1/4" . Size: PH1x 5mm & PH2x 6mm - 75mm (L) - Đầu mũi vít đầu bake và dẹt 5/16" . Size: PH3x8mm - 75mm (L) - Đầu mũi vít 2 đầu bake 1/4" . Size:PZ1xPZ2 - 75mm (L) - Mũi vít 2 đầu sao 1/4" . Size: T15xT20 & T25xT30 - 75mm (L) - Đầu mũi vít lục giác 1/4" Ngăn dụng cụ thứ hai GEDA429 Đầu tuýp lục giác 3/8" BAEA1206~1222 . Size: BAEA1206 - 6, BAEA1207 - 7, BAEA1208 - 8, BAEA1209 - 9, BAEA1210 - 10, BAEA1211 - 11, BAEA1212 - 12, BAEA1213 - 13, BAEA1214 - 14, BAEA1215 - 15, BAEA1216 - 16, BAEA1217 - 17, BAEA1218 - 18, BAEA1219 - 19, BAEA1220 - 20, BAEA1221 - 21, BAEA1222 - 22 mm Tuýp đầu sao BAED1208~1220 . Size: BAED1208 - E8, BAED1210 - E10, BAED1211 - E11, BAED1212 - E12, BAED1214 - E14, BAED1216 - E16, BAED1218 - E18, BAED1220 - E20 Tay vặn tự động 3/8" CJBM1220 Khúc nối lắt léo 3/8" CAHD1246 Cần nối 3/8" CAAA1203~1210 . Chiều dài: CAAA1203 - 3", CAAA1206 - 6", CAAA1210 - 10" Tuýp mở bugi 3/8" BAAR1216~1221 . Chiều dài: BAAR1216 - 16, BAAR1218 - 18, BAAR1221 - 21 mm Đầu vít sao 3/8" BCFA1215~1230 . Size: BCFA1215 - T15, BCFA1220 - T20, BCFA1225 - T25, BCFA1227 - T27, BCFA1230 - T30 Tuýp sao 3/8" từ tính BCLA1215~1230 . Size: BCLA1215 - T15, BCLA1220 - T20, BCLA1225 - T25, BCLA1227 - T27, BCLA1230 - T30 Vít lục giác 3/8" BCDA1203~1210 . Size: BCDA1203 - 3, BCDA1204 - 4, BCDA1205 - 5, BCDA1206 - 6, BCDA1207 - 7, BCDA1208 - 8, BCDA1210 - 10 mm Đầu siết lực 3/8" CAUB1229 Đầu chuyển 3/8" CAGA1216 . Size: 3/8" (F) x 1/2" (M) Tuýp lục giác 1/2" BAEA1608~1632 . Size: BAEA1608 - 8, BAEA1609 - 9, BAEA1610 - 10, BAEA1611 - 11, BAEA1612 - 12, BAEA1613 - 13, BAEA1614 - 14, BAEA1615 - 15, BAEA1616 - 16, BAEA1617 - 17, BAEA1618 - 18, BAEA1619 - 19, BAEA1620 - 20, BAEA1621 - 21, BAEA1622 - 22, BAEA1623 - 23, BAEA1624 - 24, BAEA1625 - 25, BAEA1626 - 26, BAEA1627 - 27, BAEA1628 - 28, BAEA1629 - 29, BAEA1630 - 30, BAEA1632 - 32 mm Tuýp sao 1/2" BAED1610~1624 . Size: BAED1610 - E10, BAED1611 - E11, BAED1612 - E12, BAED1614 - E14, BAED1616 - E16, BAED1618 - E18, BAED1620 - E20, BAED1622 - E22, BAED1624 - E24 Tay vặn tự động 1/2" CJBM1627 Cần nối 1/2" CAAA1605 & 1610 . Chiều dài: CAAA1605 - 5" & CAAA1610 - 10" (L) Đầu lắt léo 1/2" CAHD1662 Đầu chuyển 1/2" CAGA1612 . Size: 1/2" (F) x 3/8" (M) Mũi vít sao 1/2" BCFA1640~1660 . Size: BCFA1640 - T40, BCFA1645 - T45, BCFA1650 - T50, BCFA1655 - T55, BCFA1660 - T60 Mũi vít sao 1/2" từ tính BCLA1640~1660 . Size: BCLA1640 - T40, BCLA1645 - T45, BCLA1650 - T50, BCLA1655 - T55, BCLA1660 - T60 Đầu vít lục giác 1/2" BCDA1612~1617 . Size: BCDA1612 - 12, BCDA1614 - 14, BCDA1617 - 17 mm Đầu cần siết 1/2" CAUB1633 Ngăn dụng cụ thứ ba GED3025 Cờ lê vòng miệng AAEB0606~3838 . Size: AAEB0606 - 6, AAEB0707 - 7, AAEB0808 - 8, AAEB0909 - 9, AAEB1010 - 10, AAEB1111 - 11, AAEB1212 - 12, AAEB1313 - 13, AAEB1414 - 14, AAEB1515 - 15, AAEB1616 - 16, AAEB1717 - 17, AAEB1818 - 18, AAEB1919 - 19, AAEB2020 - 20, AAEB2121 - 21, AAEB2222 - 22, AAEB2323 - 23, AAEB2424 - 24, AAEB2525 - 25, AAEB2626 - 26, AAEB2727 - 27, AAEB2828 - 28, AAEB2929 - 29, AAEB3030 - 30, AAEB3232 - 32, AAEB3333 - 33, AAEB3434 - 34, AAEB3636 - 36, AAEB3838 - 38 mm Ngăn dụng cụ thứ tư GED3730 Cờ lê 2 đầu mở AEEA0810~3032 - Size: AEEA0810 - 8x10, AEEA1113 - 11x13, AEEA1214 - 12x14, AEEA1618 - 16x18, AEEA1719 - 17x19, AEEA1922 - 19x22, AEEA2427 - 24x27, AEEA3032 - 30x32 mm Cờ lê điếu 2 đầu bông AEEC0607~1819 - Size: AEEC0607 - 6x7, AEEC0809 - 8x9, AEEC1011 - 10x11, AEEC1213 - 12x13, AEEC1415 - 14x15, AEEC1617 - 16x17, AEEC1819 - 18x19 mm Cờ lê vòng miệng điều chỉnh 2 đầu ABAF0808~1919 - Size: ABAF0808 - 8, ABAF0909 - 9, ABAF1010 - 10, ABAF1111 - 11, ABAF1212 - 12, ABAF1313 - 13, ABAF1414 - 14, ABAF1515 - 15, ABAF1616 - 16, ABAF1717 - 17, ABAF1818 - 18, ABAF1919 - 19 mm Cờ lê 2 đầu vòng AABM0607~1819 - Size: AABM0607 - 6x7, AABM0809 - 8x9, AABM1011 - 10x11, AABM1213 - 12x13, AABM1415 - 14x15, AABM1617 - 16x17, AABM1819 - 18x19 mm Cờ lê vòng nửa mặt trăng AAAC1012~1417 - Size: AAAC1012 - 10x12, AAAC1113 - 11x13, AAAC1417 - 14x17 mm Ngăn dụng cụ thứ năm GED2332 Kìm bấm 7" DBBB2207 Kìm mũi nhọn 8" DFBB2208 Kềm mũi cong 8" DFBA2208 Kềm cắt 7" DEBC2207 Kìm mỏ quạ có điều chỉnh 10" DDAG1210 Kềm bấm chết đa năng 10" DMAQ2210 Đục bằng có tay cầm HCBB1920 & 2522 . Size: HCBB1920 - 19x200 & HCBB2522 - 25x220 mm Đục tâm có tay cầm HBBA0315~0621 . Size: HBBA0315 - 3x150, HBBA0418 - 4x180, HBBA0520 - 5x200, HBBA0621 - 6x210 mm Đục nhọn có tay cầm HBBB0219~0419 . Size: HBBB0219 - 2x185, HBBB0319 - 3x185, HBBB0419 - 4x185 mm Búa 500g HABA0532 Búa cao cấp 1kg HABE2226 Thước đo 5M IAAC1905M Dao cắt đa năng SCAD1817 Dũa dẹt 8" SDBB0821 Dũa hình bán nguyệt 8" SDBC0821 Dũa tròn 8" SDBD0808 Dũa tam giác 8" SDBE0815 Ngăn dụng cụ thứ sáu GED7528 Đầu tuýp đen lục giác 3/8" KABA1208~1219 . Size: KABA1208 - 8, KABA1210 - 10, KABA1211 - 11, KABA1212 - 12, KABA1213 - 13, KABA1214 - 14, KABA1215 - 15, KABA1216 - 16, KABA1217 - 17, KABA1219 - 19 mm Tuýp lục giác đen 3/8" KABE1208~1219 . Size: KABE1208 - 8, KABE1210 - 10, KABE1211 - 11, KABE1212 - 12, KABE1213 - 13, KABE1214 - 14, KABE1215 - 15, KABE1216 - 16, KABE1217 - 17, KABE1218 - 18, KABE1219 - 19 mm Tuýp lục giác 1/2" KABE1610~1632 . Size: KABE1610 - 10, KABE1611 - 11, KABE1612 - 12, KABE1613 - 13, KABE1614 - 14, KABE1615 - 15, KABE1616 - 16, KABE1617 - 17, KABE1618 - 18, KABE1619 - 19, KABE1620 - 20, KABE1621 - 21, KABE1622 - 22, KABE1623 - 23, KABE1624 - 24, KABE1625 - 25, KABE1626 - 26, KABE1627 - 27, KABE1628 - 28, KABE1629 - 29, KABE1630 - 30, KABE1632 - 32 mm Cần nối 1/2" KACE1603~1610 . Chiều dài: KACE1603 - 3", KACE1605 - 5", KACE1610 - 10" (L) Đầu tuýp lắt léo 1/2" KACN160B Đầu chuyển KACA1612 . Size: 1/2" (F) x 3/8" (M) Đầu chuyển KACA1624 . Size: 1/2" (F) x 3/4" (M) Ngăn dụng cụ thứ bảy GED3426 Tuýp đen lục giác 3/4" KABA2417~2446 . Size: KABA2417 - 17,KABA2419 - 19,KABA2421 - 21,KABA2422 - 22,KABA2423 - 23,KABA2424 - 24,KABA2427 - 27,KABA2428 - 28,KABA2430 - 30,KABA2432 - 32,KABA2433 - 33,KABA2434 - 34,KABA2436 - 36,KABA2438 - 38,KABA2441 - 41,KABA2446 - 46 mm Tuýp đen lục giác dài 3/4" KABE2419~2446 . Size: KABE2419 - 19,KABE2421 - 21,KABE2422 - 22,KABE2423 - 23,KABE2424 - 24,KABE2427 - 27,KABE2430 - 30,KABE2432 - 32,KABE2433 - 33,KABE2434 - 34,KABE2436 - 36,KABE2438 - 38,KABE2441 - 41,KABE2446 - 46 mm Đầu chuyển KACA2416 . Size: 3/4"(F) x 1/2"(M) Đầu chuyển KACA2432 . Size: 3/4"(F) x 1"(M) Cần nối 178mm 3/4" 3KACE2407 Đầu tuýp lắt léo 3/4" KACN240P Ngăn dụng cụ thứ tám GED3108 Đầu tuýp lục giác 3/4" BAEA2419~2450 . Size: BAEA2419 - 19, BAEA2421 - 21, BAEA2422 - 22, BAEA2424 - 24, BAEA2427 - 27, BAEA2430 - 30, BAEA2432 - 32, BAEA2436 - 36, BAEA2438 - 38, BAEA2441 - 41, BAEA2446 - 46, BAEA2450 - 50 mm Đầu tuýp bông 3/4" BBEB2428~2464 . Size: BBEB2428 - 7/8", BBEB2430 - 15/16", BBEB2432 - 1", BBEB2434 - 1-1/16", BBEB2436 - 1-1/8", BBEB2438 - 1-3/16", BBEB2440 - 1-1/4", BBEB2442 - 1-5/16", BBEB2444 - 1-3/8", BBEB2446 - 1-7/16", BBEB2448 - 1-1/2", BBEB2452 - 1-5/8", BBEB2456 - 1-3/4", BBEB2460 - 1-7/8", BBEB2464 - 2" Cần nối 3/4" CAAO2404 & 2408 . Chiều dài: CAAO2404 - 4" & CAAO2408 - 8" Khúc nối lắt léo 3/4" CAHA24A0 Cần trượt 3/4" CTCA2446 . Chiều dài: 18" Tay vặn tự động 3/4" CHNC2420 . Chiều dài: 20"