Tủ đồ nghề 8 ngăn 383 chi tiết TOPTUL GT-38303 Model: GT-38303 Thương hiệu - xuất xứ: TOPTUL - Đài Loan Nhập khẩu và phân phối: www.thietbioto.vn Chi tiết sản phẩm: Tủ dụng cụ TCBL0803 Với 8 ngăn dụng cụ 383 chi tiết Ngăn dụng cụ thứ nhất bao gồm: Khay dụng cụ GTA0710 Cờ lê điếu 2 đầu AEEC0607 - 6x7,AEEC0809 - 8x9,AEEC1011 - 10x11,AEEC1213 - 12x13,AEEC1415 - 14x15,AEEC1617 - 16x17,AEEC1819 - 18x19 mm Khay dụng cụ GTA1804 - Cờ lê 2 đầu miệng AAEJ0607~2224 AAEJ0607 - 6x7,AAEJ0809 - 8x9,AAEJ1011 - 10x11,AAEJ1213 - 12x13,AAEJ1415 - 14x15,AAEJ1617 - 16x17,AAEJ1819 - 18x19,AAEJ2022 - 20x22,AAEJ2224 - 22x24 mm - Bộ lục giác 9 món ngắn TOPTUL GAAL0910 - 1.5, 2, 2.5, 3, 4, 5, 6, 8, 10 mm Khay cờ lê vòng miệng 16 chi tiết GTA1638 - Cờ lê vòng miệng AAEX0606~2424 AAEX0606 - 6,AAEX0707 - 7,AAEX0808 - 8,AAEX0909 - 9,AAEX1010 - 10,AAEX1111 - 11,AAEX1212 - 12,AAEX1313 - 13,AAEX1414 - 14,AAEX1515 - 15,AAEX1616 - 16,AAEX1717 - 17,AAEX1818 - 18,AAEX1919 - 19,AAEX2222 - 22,AAEX2424 - 24 mm Khay cờ lê vòng miệng TOPTUL GTA0439 AAEX2727 - 27,AAEX2929 - 29,AAEX3030 - 30,AAEX3232 - 32mm Ngăn dụng cụ thứ hai bao gồm: Khay tuýp GTA1012 AEAE0808 - 8,AEAE1010 - 10,AEAE1111 - 11,AEAE1212 - 12,AEAE1313 - 13,AEAE1414 - 14,AEAE1616 - 16,AEAE1717 - 17,AEAE1818 - 18,AEAE1919 - 19 mm Khay dụng cụ GTA0611 Cờ lê 2 đầu vòng AEEA0810 - 8x10,AEEA1113 - 11x13,AEEA1214 - 12x14,AEEA1618 - 16x18,AEEA1719 - 17x19,AEEA2224 - 22x24 mm Khay dụng cụ GTA1541 - Cờ lê vòng miệng từ động có điều chỉnh đảo chiều ABAF0808~1919 ABAF0808 - 8,ABAF0909 - 9,ABAF1010 - 10,ABAF1111 - 11,ABAF1212 - 12,ABAF1313 - 13,ABAF1414 - 14,ABAF1515 - 15,ABAF1616 - 16,ABAF1717 - 17,ABAF1818 - 18,ABAF1919 - 19 mm - Đầu nối cần xiết lực CANA0810 - 1/4" Dr. x 10 mm,CANA1213 - 3/8" Dr. x 13 mm,CANA1619 - 1/2" Dr. x 19 mm Khay dụng cụ GTA0408 Cờ lê vòng miệng AAEW2727 - 27,AAEW2929 - 29,AAEW3030 - 30,AAEW3232 - 32 mm Khay dụng cụ GTA0801 Cờ lê 2 đầu vòng 75° AAEI0607 - 6x7, AAEI0809 - 8x9, AAEI1011 - 10x11, AAEI1213 - 12x13, AAEI1415 - 14x15, AAEI1617 - 16x17, AAEI1819 - 18x19, AAEI2022 - 20x22mm Ngăn dụng cụ thứ ba bao gồm: Khay vít đóng 22 chi tiết GTA2234 - Vít đóng 1/2" (L=145mm) FIAA1615 - Đầu chuyển lục giác vuông FTAB1610 1/2" Dr. x 5/16" (H) (L=38mm) - Mũi vít bake ngắn 5/16" FSBC1002 - PH2 & FSBC1003 - PH3 (L=36 mm) - Mũi vít dẹt ngắn 5/16" FSAC1008~1010 FSAC1008 - 1.2x8 & FSAC1010 - 1.6x10 mm (L=36mm) - Mũi vít bake dài 5/16" FSBD1002~1003 FSBD1002 - PH2 & FSBD1003 - PH3 (L=80mm) - Mũi vít dẹt dài 5/16" FSAD1008~1010 FSAD1008 - 1.2x8 & FSAD1010 - 1.6x10 mm (L=80mm) - Tuýp cảo bu lông ty ren 1/2" BAAM1606~1612 BAAM1606 - 6,BAAM1608 - 8,BAAM1610 - 10,BAAM1612 - 12 mm - Cây trẻ DAAX1A12~1A22 DAAX1A12~1A22 - 9~12,DAAX1A16 - 12~16,DAAX1A22 - 16~22 mm - Mũi khoan lấy ốc gãy JGAW0502 7/64", 9/64", 5/32", 1/4", 19/64" Khay dụng cụ GTB7202 - Lục giác 1/4" BAEA0804~0814 BAEA0804 - 4,BAEA084E - 4.5,BAEA0805 - 5,BAEA085E - 5.5,BAEA0806 - 6,BAEA0807 - 7,BAEA0808 - 8,BAEA0809 - 9,BAEA0810 - 10,BAEA0811 - 11,BAEA0812 - 12,BAEA0813 - 13,BAEA0814 - 14 mm - Tuýp lục giác dài 1/4" BAEE0804~0814 BAEE0804 - 4,BAEE084E - 4.5,BAEE0805 - 5,BAEE085E - 5.5,BAEE0806 - 6,BAEE0807 - 7,BAEE0808 - 8,BAEE0809 - 9,BAEE0810 - 10,BAEE0811 - 11,BAEE0812 - 12,BAEE0813 - 13,BAEE0814 - 14 mm - Đầu vít bake 1/4" BCAA08P0~08P4 BCAA08P0 - PH0,BCAA08P1 - PH1,BCAA08P2 - PH2,BCAA08P3 - PH3,BCAA08P4 - PH4 - Vít bake khía 1/4" BCBA08P0~08P3 BCBA08P0 - PZ0,BCBA08P1 - PZ1,BCBA08P2 - PZ2,BCBA08P3 - PZ3 - Đầu vít dẹt 1/4" BCCA0803~0808 BCCA0803 - 3,BCCA0803 - 4,BCCA084E - 4.5,BCCA085E - 5.5,BCCA086E - 6.5,BCCA0808 - 8 mm - Vít lục giác 1/4" BCDA082E~0808 BCDA082E - 2.5,BCDA0803 - 3,BCDA0804 - 4,BCDA0805 - 5,BCDA0806 - 6,BCDA0807 - 7,BCDA0808 - 8 mm - Vít đầu sao 1/4" BCFA0808~0840 BCFA0808 - T8,BCFA0810 - T10,BCFA0815 - T15,BCFA0820 - T20,BCFA0825 - T25,BCFA0827 - T27,BCFA0830 - T30,BCFA0840 - T40 - Cây nối 1/4" CAAA0802 - 2" & CAAA0804 - 4" (L) - Cây nối lò xo 1/4" CASA0806 - 6" (L) - Đầu lắt léo 1/4" CAHA0840 - Tay vặn 1/4" CAIA0815 - Cần trượt 1/4" CTCK0811 - Tay vặn tự động 1/4" CJBM0815 - Bộ lục giác 9 chi tiết GAAL0917 1.5, 2, 2.5, 3, 4, 5, 6, 8, 10 mm Khay dụng cụ GTB3503 - Lục giác 3/8" BAEA1206~1224 BAEA1206 - 6,BAEA1207 - 7,BAEA1208 - 8,BAEA1209 - 9,BAEA1210 - 10,BAEA1211 - 11,BAEA1212 - 12,BAEA1213 - 13,BAEA1214 - 14,BAEA1215 - 15,BAEA1216 - 16,BAEA1217 - 17,BAEA1218 - 18,BAEA1219 - 19,BAEA1220 - 20,BAEA1221 - 21,BAEA1222 - 22,BAEA1224 - 24 mm - Tuýp lục giác dài 3/8" BAEE1208~1219 BAEE1208 - 8,BAEE1210 - 10,BAEE1211 - 11,BAEE1212 - 12,BAEE1213 - 13,BAEE1214 - 14,BAEE1217 - 17,BAEE1219 - 19 mm - Tuýp mở bugi 3/8" BAAT1216~1221 BAAT1216 - 16 & BAAT1221 - 21 mm - Cây nối 3/8" CAAA1203~1206 CAAA1203 - 3" & CAAA1206 - 6" (L) - Cần trượt 3/8" CTCA1220 - Đầu chuyển 1/2"(F) x 3/8"(M) CAEA1612 - Đầu lắt léo 3/8" CAHA1254 - Cần lắt léo 3/8" CFAC1210 - 10" (L) - Tay vặn tự động 3/8" CJBM1220 Ngăn dụng cụ thứ tư bao gồm: Khay dụng cụ GTA2414 - Vít lục giác 1/2" BCDA1604~1612 BCDA1604 - 4,BCDA1605 - 5,BCDA1606 - 6,BCDA1607 - 7,BCDA1608 - 8,BCDA1610 - 10,BCDA1612 - 12 mm - Vít bông 1/2" BCHA1605~1616 BCHA1605 - M5,BCHA1606 - M6,BCHA1608 - M8,BCHA1610 - M10,BCHA1612 - M12,BCHA1614 - M14,BCHA1616 - M16 - Vít sao 1/2" BCFA1620~1670 BCFA1620 - T20,BCFA1625 - T25,BCFA1627 - T27,BCFA1630 - T30,BCFA1640 - T40,BCFA1645 - T45,BCFA1650 - T50,BCFA1655 - T55,BCFA1660 - T60,BCFA1670 - T70 Khay dụng cụ GTB2305 Tuýp lục giác dài 1/2" BAEE1608 - 8,BAEE1609 - 9,BAEE1610 - 10,BAEE1611 - 11,BAEE1612 - 12,BAEE1613 - 13,BAEE1614 - 14,BAEE1615 - 15,BAEE1616 - 16,BAEE1617 - 17,BAEE1618 - 18,BAEE1619 - 19,BAEE1620 - 20,BAEE1621 - 21,BAEE1622 - 22,BAEE1623 - 23,BAEE1624 - 24,BAEE1626 - 26,BAEE1627 - 27,BAEE1628 - 28,BAEE1629 - 29,BAEE1620 - 30,BAEE1632 - 32 mm Khay dụng cụ GTB2504 - Tuýp mở bu lông 1/2" BAEA1608~1632 BAEA1608 - 8, BAEA1609 - 9, BAEA1610 - 10, BAEA1611 - 11, BAEA1612 - 12, BAEA1613 - 13, BAEA1614 - 14, BAEA1615 - 15, BAEA1616 - 16, BAEA1617 - 17, BAEA1619 - 19, BAEA1621 - 21, BAEA1622 - 22, BAEA1623 - 23, BAEA1624 - 24, BAEA1627 - 27, BAEA1630 - 30, BAEA1632 - 32 mm - Cây nối dài 1/2" CAAA1605 - 5" & CAAA1610 - 10" (L) - Cần trượt 1/2" CTCA1625 - Đầu lắt léo 1/2" CAHA1678 - Cần xiết lắt léo 1/2" CFAC1615 - 15" (L) - Cần siết tự động 1/2" CJBM1627 Ngăn dụng cụ thứ năm bao gồm: Khay dụng cụ GTA0823 - Tua vít dẹt ngắn FABB6E03 - 6.5x25 - Tua vít dẹt - FAAB0410 - 4x100,FAAB5E10 - 5.5x100,FAAB6E10 - 6.5x150 - Tua vít bake ngắn FBBB0203 - PH2x25 - Tua vít bake - FBAB0108 - PH1x80,FBAB0210 - PH2x100,FBAB0315 - PH3x150 Khay dụng cụ GTB4006 - Cờ lê sao đầu vòng AAEE0608~2024 AAEE0608 - E6xE8,AAEE0711 - E7xE11,AAEE1012 - E10xE12,AAEE1418 - E14xE18,AAEE1622 - E16xE22,AAEE2024 - E20xE24 - Tuýp sao 1/4" BAED0804~0810 BAED0804 - E4,BAED0805 - E5,BAED0806 - E6,BAED0807 - E7,BAED0808 - E8,BAED0810 - E10 - Vít sao lỗ 1/4" BCLA0808~0840 BCLA0808 - T8,BCLA0810 - T10,BCLA0815 - T15,BCLA0820 - T20,BCLA0825 - T25,BCLA0827 - T27,BCLA0830 - T30,BCLA0840 - T40 - Tuýp sao 1/2" BAED1612~1624 BAED1612 - E12,BAED1614 - E14,BAED1616 - E16,BAED1618 - E18,BAED1620 - E20,BAED1622 - E22,BAED1624 - E24 - Vít sao lỗ 1/2" BCLA1645~1660 BCLA1645 - T45,BCLA1650 - T50,BCLA1655 - T55,BCLA1660 - T60 - Bộ lục giác 9 món GAAL0915 T10, T15, T20, T25, T27, T30, T40, T45, T50 Khay dụng cụ GTB0811 Lục giác chữ L đầu bi 8 chi tiết AGCD0214 - 2x140,AGCD2E14 - 2.5x140,AGCD0314 - 3x140,AGCD0414 - 4x140,AGCD0520 - 5x203,AGCD0620 - 6x203,AGCD0827 - 8x265,AGCD1027 - 10x265 Ngăn dụng cụ thứ sáu bao gồm: Khay dụng cụ GTA0315 Mỏ lết rang AMAA3325 10" (L) Kìm bấm chết DAAQ1A10 10" (L) Kìm mỏ quạ DDBA2210 10" (L) Khay dụng cụ GTA0416 - Kìm đa năng DEBC2207 7" - Kìm cắt DBBB2207 7" - Kìm mũi dài DFBB2208 8" - Kìm mũi dài cong DFBA2208 8" Khay dụng cụ GTA0417 - Kìm phe ngoài mũi cong DCAA1207 7" - Kìm phe ngoài mũi thẳng DCAB1207 7" - Kìm phe trong mũi cong DCAC1207 7" - Kìm phe trong mũi thẳng DCAD1207 7" Khay dụng cụ GTA0532 . Dũa dẹt 8" SDBB0821 . Dũa tam giác 8" SDBE0815 . Dũa bán nguyệt 8" SDBC0821 . Dũa vuông 8" SDBA0808 . Dũa tròn 8" SDBD0808 Ngăn dụng cụ thứ bảy bao gồm: Khay dụng cụ GTA0724 - Bộ đục 5 chi tiết GAAV0501 . Đục tròn: 4x10x150 mm . Mũi đục dẹt: 5x10x130 mm . Đục dẹt: 12x10x130 mm . Đục dài đầu tròn: 3x10x120 mm . Đục trung tâm: #2x10x120 mm - Búa 300g HAAA0330 - Búa cao su 1lb HAAB1038 Khay dụng cụ GTB0808 - Cưa SAAA3013 - Mỏ lết AMAB2920 - 8" (L) - Bộ đục tâm GAAV0601 2x8.0x115, 3x8.0x125, 4x9.5x150, 5x9.5x165, 6x12.7x180, 8x12.7x180 mm Khay dụng cụ GTB1107 - Thước đo khe hở 4~48 (SAE) ICAC0022 - Thước đo khe hở 0.25~6 (METRIC) ICAB0024 - Thước đo khe hở 20 Sizes ICAA0020 - Thước dây 5m IAAC1905M - Thước đo khe hở IACA0150 - Thước lá 30cm IABA0300 - Thước đo khe hở IBAA0150 - Đục tâm HBAF0135 - Thước đo khe hở IDAA0212 - Kéo SBAA0414 - Dao cắt SCAA2017